前半
ぜんはんzenhan
N4
Danh từ
前半 nghĩa là nửa đầu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nửa đầu
first half
Ảnh minh họa
Ví dụ
前半に得点します。
ぜんはんにとくてんします。
Tôi ghi bàn trong nửa đầu.
Từ liên quan
Cùng Kanji
前まえ
mae
Danh từ
N5phía trước; trước
front; in front of; before
駅の前にあります。
えきのまえにあります。
Ở trước ga tàu.
以前いぜん
izen
Danh từTrạng từ
N5trước
before
以前ここに住んでいました。
いぜんここにすんでいました。
Trước đây tôi sống ở đây.
午前ごぜん
gozen
Danh từTrạng từ
N5buổi sáng
morning
午前中に起きます。
ごぜんちゅうにおきます。
Tôi thức dậy vào buổi sáng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

