Chợ Cóc FKO

気分

きぶん

kibun

N5
Danh từ

気分 nghĩa là cảm giác — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cảm giác

feeling

tâm trạng

mood

Ảnh minh họa

Ví dụ

気分はどうですか。

きぶんはどうですか。

Bạn cảm thấy thế nào?

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

天気てんき
tenki
Danh từ
N5

thời tiết

weather

今日は天気がいいです。

きょうはてんきがいいです。

Hôm nay thời tiết đẹp.

病気びょうき
byouki
Danh từ
N5

bệnh; ốm

illness; sickness

昨日から病気です。

きのうからびょうきです。

Tôi bị ốm từ hôm qua.

電気でんき
denki
Danh từ
N5

điện; ánh đèn; đèn

electricity; electric light

電気を消してください。

でんきをけしてください。

Hãy tắt đèn.

元気げんき
genki
Tính từ
N5

khỏe mạnh; vui vẻ; có năng lượng

healthy; energetic; fine

お元気ですか。

おげんきですか。

Bạn có khỏe không?

気兼ねきがね
kigane
Danh từĐộng từ する
N2

sự nể nang

constraint

空気清浄機くうきせいじょうき
kuukiseijouki
Danh từ
N4

máy lọc không khí

air purifier

空気清浄機を使います。

くうきせいじょうきをつかいます。

Tôi dùng máy lọc không khí.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập