Chợ Cóc FKO

病気

びょうき

byouki

N5
Danh từ

病気 nghĩa là bệnh; ốm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bệnh; ốm

illness; sickness

Ảnh minh họa

Ví dụ

昨日から病気です。

きのうからびょうきです。

Tôi bị ốm từ hôm qua.

#health
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

病院びょういん
byouin
Danh từ
N5

bệnh viện

hospital

病院に行きます。

びょういんにいきます。

Tôi đi bệnh viện.

奇病きびょう
kibyou
Danh từ
N2

bệnh lạ

strange disease

難病なんびょう
nanbyou
Danh từ
N2

bệnh nan y

intractable disease

病めるやめる
yameru
Cụm từ / Thành ngữTính từ
N2

ốm yếu

sick

急病きゅうびょう
kyuubyou
Danh từ
N2

bệnh cấp tính

sudden illness

仮病けびょう
kebyou
Danh từTính từ đuôi の
N2

bệnh giả vờ

feigned illness

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập