Chợ Cóc FKO

奇病

きびょう

kibyou

N2
Danh từ

奇病 nghĩa là bệnh lạ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bệnh lạ

strange disease

bệnh hiếm gặp

rare disease

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

斬新奇抜ざんしんきばつ
zanshinkibatsu
Danh từ
N1

mới mẻ độc đáo

novel

奇数きすう
kisuu
Danh từTính từ đuôi の
N4

số lẻ

odd number

3は奇数です。

3はきすうです。

3 là số lẻ.

奇怪きかい
kikai
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

kỳ quái

strange

好奇心こうきしん
koukishin
Danh từ
N3

tính tò mò

curiosity

奇妙きみょう
kimyou
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

kỳ lạ

strange

奇襲きしゅう
kishuu
Danh từĐộng từ する
N2

tập kích bất ngờ

surprise attack

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập