奇数
きすうkisuu
N4
Danh từTính từ đuôi の
奇数 nghĩa là số lẻ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
số lẻ
odd number
Ảnh minh họa
Ví dụ
3は奇数です。
3はきすうです。
3 là số lẻ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

