斬新奇抜
ざんしんきばつzanshinkibatsu
N1
Danh từ
斬新奇抜 nghĩa là mới mẻ độc đáo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mới mẻ độc đáo
novel
tân kỳ phá cách
unconventional
táo bạo khác lạ
cutting-edge
đột phá
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
泣いて馬謖を斬るないてばしょくをきる
naitebashokuokiru
Cụm từ / Thành ngữ
N1gạt lệ chém Mã Tốc
punishing someone you value to uphold the rules
新幹線しんかんせん
shinkansen
Danh từ
N5tàu Shinkansen
Shinkansen
新幹線に乗ります。
しんかんせんにのります。
Tôi đi tàu cao tốc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

