新聞
しんぶんshinbun
N5
Danh từ
新聞 nghĩa là báo; tờ báo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
báo; tờ báo
newspaper
Ảnh minh họa
Ví dụ
毎朝新聞を読みます。
まいあさしんぶんをよみます。
Mỗi sáng tôi đọc báo.
#daily
Từ liên quan
Cùng Kanji
新幹線しんかんせん
shinkansen
Danh từ
N5tàu Shinkansen
Shinkansen
新幹線に乗ります。
しんかんせんにのります。
Tôi đi tàu cao tốc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

