新芽
しんめshinme
N4
Danh từ
新芽 nghĩa là chồi non — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chồi non
sprout
mầm mới
bud
búp mới
shoot
Ảnh minh họa
Ví dụ
木に新芽が出た。
きにしんめがでた.
Cây nảy chồi non.
Từ liên quan
Cùng Kanji
新幹線しんかんせん
shinkansen
Danh từ
N5tàu Shinkansen
Shinkansen
新幹線に乗ります。
しんかんせんにのります。
Tôi đi tàu cao tốc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

