新月
しんげつshingetsu
N4
Danh từ
新月 nghĩa là trăng non — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trăng non
new moon
trăng mới
first day of the lunar month
ngày mồng một âm lịch
Ảnh minh họa
Ví dụ
今夜は新月だ。
こんやはしんげつだ。
Đêm nay là trăng non.
Từ liên quan
Cùng Kanji
新幹線しんかんせん
shinkansen
Danh từ
N5tàu Shinkansen
Shinkansen
新幹線に乗ります。
しんかんせんにのります。
Tôi đi tàu cao tốc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

