新幹線
しんかんせんshinkansen
N5
Danh từ
新幹線 nghĩa là tàu Shinkansen — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tàu Shinkansen
Shinkansen
tàu cao tốc
bullet train
Ảnh minh họa
Ví dụ
新幹線に乗ります。
しんかんせんにのります。
Tôi đi tàu cao tốc.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

