Chợ Cóc FKO

難病

なんびょう

nanbyou

N2
Danh từ

難病 nghĩa là bệnh nan y — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bệnh nan y

intractable disease

bệnh khó chữa

serious disease

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

難しいむずかしい
muzukashii
Tính từ
N5

khó; khó khăn

difficult

この問題は難しいです。

このもんだいはむずかしいです。

Bài này khó.

難易度なんいど
nan'ido
Danh từ
N3

độ khó

degree of difficulty

七難八苦しちなんはっく
shichinanhakku
Danh từ
N1

thất nạn bát khổ

a series of disasters

難民なんみん
nanmin
Danh từ
N4

người tị nạn

refugee

難民を支援します。

なんみんをしえんします。

Tôi hỗ trợ người tị nạn.

避難ひなん
hinan
Danh từĐộng từ する
N2

lánh nạn

taking refuge

難航なんこう
nankou
Danh từĐộng từ する
N1

gặp khó khăn

rough going

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập