難しい
むずかしいmuzukashii
N5
Tính từ
難しい nghĩa là khó; khó khăn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khó; khó khăn
difficult
Ảnh minh họa
Ví dụ
この問題は難しいです。
このもんだいはむずかしいです。
Bài này khó.
#school#daily
Từ liên quan
Trái nghĩa
簡単かんたん
kantan
Tính từ đuôi なDanh từ
N5đơn giản
simple
簡単な問題です。
かんたんなもんだいです。
Đây là bài toán đơn giản.
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

