難民
なんみんnanmin
N4
Danh từ
難民 nghĩa là người tị nạn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
người tị nạn
refugee
người di dời
displaced person
người bị mắc kẹt
person inconvenienced by (lack of something, etc.)
person who is stuck (in a place or situation)
Ảnh minh họa
Ví dụ
難民を支援します。
なんみんをしえんします。
Tôi hỗ trợ người tị nạn.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

