Chợ Cóc FKO

難民

なんみん

nanmin

N4
Danh từ

難民 nghĩa là người tị nạn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

người tị nạn

refugee

người di dời

displaced person

người bị mắc kẹt

person inconvenienced by (lack of something, etc.)

person who is stuck (in a place or situation)

Ảnh minh họa

Ví dụ

難民を支援します。

なんみんをしえんします。

Tôi hỗ trợ người tị nạn.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

難しいむずかしい
muzukashii
Tính từ
N5

khó; khó khăn

difficult

この問題は難しいです。

このもんだいはむずかしいです。

Bài này khó.

難易度なんいど
nan'ido
Danh từ
N3

độ khó

degree of difficulty

難病なんびょう
nanbyou
Danh từ
N2

bệnh nan y

intractable disease

七難八苦しちなんはっく
shichinanhakku
Danh từ
N1

thất nạn bát khổ

a series of disasters

避難ひなん
hinan
Danh từĐộng từ する
N2

lánh nạn

taking refuge

難航なんこう
nankou
Danh từĐộng từ する
N1

gặp khó khăn

rough going

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập