病める
やめるyameru
N2
Cụm từ / Thành ngữTính từĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
病める nghĩa là ốm yếu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ốm yếu
sick
bệnh tật
ill
đau nhức
ailing
to ache
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
病気びょうき
byouki
Danh từ
N5bệnh; ốm
illness; sickness
昨日から病気です。
きのうからびょうきです。
Tôi bị ốm từ hôm qua.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

