病院
びょういんbyouin
N5
Danh từ
病院 nghĩa là bệnh viện — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bệnh viện
hospital
Ảnh minh họa
Ví dụ
病院に行きます。
びょういんにいきます。
Tôi đi bệnh viện.
#N5#noun#place#health
Từ liên quan
Cùng Kanji
病気びょうき
byouki
Danh từ
N5bệnh; ốm
illness; sickness
昨日から病気です。
きのうからびょうきです。
Tôi bị ốm từ hôm qua.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

