電気
でんきdenki
N5
Danh từ
電気 nghĩa là điện; ánh đèn; đèn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
điện; ánh đèn; đèn
electricity; electric light
Ảnh minh họa
Ví dụ
電気を消してください。
でんきをけしてください。
Hãy tắt đèn.
#daily#home
Từ liên quan
Cùng Kanji
電車でんしゃ
densha
Danh từ
N5tàu điện, xe điện
train, electric train
電車で行きます。
でんしゃでいきます。
Tôi đi bằng tàu điện.
電話でんわ
denwa
Danh từ
N5điện thoại; cuộc gọi
telephone; phone call
電話をかけます。
でんわをかけます。
Tôi gọi điện thoại.
懐中電灯かいちゅうでんとう
kaichuudentou
Danh từ
N4đèn pin
(electric) torch
停電のとき懐中電灯を使った。
ていでんのときかいちゅうでんとうをつかった。
Khi mất điện tôi dùng đèn pin.
電子レンジでんしレンジ
denshirenji
Danh từ
N4lò vi sóng
microwave oven
電子レンジで温めます。
でんしレンジであたためます。
Tôi hâm nóng bằng lò vi sóng.
電気代でんきだい
denkidai
Danh từ
N4hóa đơn điện
electricity bill
電気代を払います。
でんきだいをはらいます。
Tôi trả tiền điện.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

