Chợ Cóc FKO

電子レンジ

でんしレンジ

denshirenji

N4
Danh từ

電子レンジ nghĩa là lò vi sóng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lò vi sóng

microwave oven

Ảnh minh họa

Ví dụ

電子レンジで温めます。

でんしレンジであたためます。

Tôi hâm nóng bằng lò vi sóng.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

電車でんしゃ
densha
Danh từ
N5

tàu điện, xe điện

train, electric train

電車で行きます。

でんしゃでいきます。

Tôi đi bằng tàu điện.

電話でんわ
denwa
Danh từ
N5

điện thoại; cuộc gọi

telephone; phone call

電話をかけます。

でんわをかけます。

Tôi gọi điện thoại.

電気でんき
denki
Danh từ
N5

điện; ánh đèn; đèn

electricity; electric light

電気を消してください。

でんきをけしてください。

Hãy tắt đèn.

懐中電灯かいちゅうでんとう
kaichuudentou
Danh từ
N4

đèn pin

(electric) torch

停電のとき懐中電灯を使った。

ていでんのときかいちゅうでんとうをつかった。

Khi mất điện tôi dùng đèn pin.

電気代でんきだい
denkidai
Danh từ
N4

hóa đơn điện

electricity bill

電気代を払います。

でんきだいをはらいます。

Tôi trả tiền điện.

乾電池かんでんち
kandenchi
Danh từ
N2

pin khô

dry cell battery

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập