電気代
でんきだいdenkidai
電気代 nghĩa là hóa đơn điện — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hóa đơn điện
electricity bill
tiền điện
electric bill
Ảnh minh họa
Ví dụ
電気代を払います。
でんきだいをはらいます。
Tôi trả tiền điện.
Từ liên quan
Cùng Kanji
tàu điện, xe điện
train, electric train
電車で行きます。
でんしゃでいきます。
Tôi đi bằng tàu điện.
điện thoại; cuộc gọi
telephone; phone call
電話をかけます。
でんわをかけます。
Tôi gọi điện thoại.
điện; ánh đèn; đèn
electricity; electric light
電気を消してください。
でんきをけしてください。
Hãy tắt đèn.
đèn pin
(electric) torch
停電のとき懐中電灯を使った。
ていでんのときかいちゅうでんとうをつかった。
Khi mất điện tôi dùng đèn pin.
lò vi sóng
microwave oven
電子レンジで温めます。
でんしレンジであたためます。
Tôi hâm nóng bằng lò vi sóng.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

