Chợ Cóc FKO

電気代

でんきだい

denkidai

N4
Danh từ

電気代 nghĩa là hóa đơn điện — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hóa đơn điện

electricity bill

tiền điện

electric bill

Ảnh minh họa

Ví dụ

電気代を払います。

でんきだいをはらいます。

Tôi trả tiền điện.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

電車でんしゃ
densha
Danh từ
N5

tàu điện, xe điện

train, electric train

電車で行きます。

でんしゃでいきます。

Tôi đi bằng tàu điện.

電話でんわ
denwa
Danh từ
N5

điện thoại; cuộc gọi

telephone; phone call

電話をかけます。

でんわをかけます。

Tôi gọi điện thoại.

電気でんき
denki
Danh từ
N5

điện; ánh đèn; đèn

electricity; electric light

電気を消してください。

でんきをけしてください。

Hãy tắt đèn.

懐中電灯かいちゅうでんとう
kaichuudentou
Danh từ
N4

đèn pin

(electric) torch

停電のとき懐中電灯を使った。

ていでんのときかいちゅうでんとうをつかった。

Khi mất điện tôi dùng đèn pin.

電子レンジでんしレンジ
denshirenji
Danh từ
N4

lò vi sóng

microwave oven

電子レンジで温めます。

でんしレンジであたためます。

Tôi hâm nóng bằng lò vi sóng.

乾電池かんでんち
kandenchi
Danh từ
N2

pin khô

dry cell battery

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập