分かる
わかるwakaru
N5
Động từ
分かる nghĩa là hiểu; hiểu rõ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hiểu; hiểu rõ
to understand
Ảnh minh họa
Ví dụ
日本語が分かりますか。
にほんごがわかりますか。
Bạn có hiểu tiếng Nhật không?
#daily
Từ liên quan
Cùng Kanji
暖簾分けのれんわけ
norenwake
Danh từĐộng từ する
N1cho nhân viên mở chi nhánh cùng thương hiệu
helping a loyal employee open a branch shop
分ふん
fun
Danh từ
N5phút (đơn vị thời gian)
minute (unit of time)
五分後に来ます。
ごふんごにきます。
Tôi đến sau 5 phút.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

