恥じる
はじるhajiru
N4
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
恥じる nghĩa là xấu hổ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xấu hổ
to feel ashamed
cảm thấy xấu hổ
Ảnh minh họa
Ví dụ
行動を恥じます。
こうどうをはじます。
Tôi xấu hổ về hành động của mình.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

