Chợ Cóc FKO

羞恥

しゅうち

shuuchi

N2
Danh từ

羞恥 nghĩa là sự xấu hổ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sự xấu hổ

shyness

ngượng ngùng

bashfulness

hổ thẹn

shame

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

羞恥心しゅうちしん
shuuchishin
Danh từ
N1

lòng tự trọng e thẹn

a sense of shame

恥辱ちじょく
chijoku
Danh từ
N3

nhục nhã

disgrace

恥じるはじる
hajiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

xấu hổ

to feel ashamed

行動を恥じます。

こうどうをはじます。

Tôi xấu hổ về hành động của mình.

はじ
haji
Danh từ
N3

xấu hổ

shame

厚顔無恥こうがんむち
kouganmuchi
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

mặt dày vô liêm sỉ

shameless

廉恥れんち
renchi
Danh từ
N1

liêm sỉ

sense of honour

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập