俳優
はいゆうhaiyuu
N4
Danh từ
俳優 nghĩa là diễn viên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
diễn viên
actor
người biểu diễn
actress
player
performer
Ảnh minh họa
Ví dụ
有名な俳優です。
ゆうめいなはいゆうです。
Là diễn viên nổi tiếng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

