Chợ Cóc FKO

俳優

はいゆう

haiyuu

N4
Danh từ

俳優 nghĩa là diễn viên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

diễn viên

actor

người biểu diễn

actress

player

performer

Ảnh minh họa

Ví dụ

有名な俳優です。

ゆうめいなはいゆうです。

Là diễn viên nổi tiếng.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

俳人はいじん
haijin
Danh từ
N1

nhà thơ haiku

a haiku poet

俳諧はいかい
haikai
Danh từ
N1

thơ hài hước

haikai

俳句はいく
haiku
Danh từ
N2

thơ haiku

haiku

優雅ゆうが
yuuga
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

thanh lịch

elegant

優先権ゆうせんけん
yuusenken
Danh từ
N2

quyền ưu tiên

priority

男優だんゆう
dan'yuu
Danh từ
N3

nam diễn viên

(male) actor

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập