Chợ Cóc FKO

債券

さいけん

saiken

N2
Danh từ

債券 nghĩa là trái phiếu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trái phiếu

bond

giấy nợ

debenture

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

国債こくさい
kokusai
Danh từ
N3

nợ công

national debt

債務さいむ
saimu
Danh từ
N3

khoản nợ

debt

債権さいけん
saiken
Danh từ
N3

quyền đòi nợ

credit

不良債権ふりょうさいけん
furyousaiken
Danh từ
N2

nợ xấu

bad debt

公債こうさい
kousai
Danh từ
N1

công trái

public debt

債務不履行さいむふりこう
saimufurikou
Danh từ
N1

vỡ nợ

default on a debt

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập