債務不履行
さいむふりこうsaimufurikou
N1
Danh từ
債務不履行 nghĩa là vỡ nợ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vỡ nợ
default on a debt
không trả được nợ
mất khả năng thanh toán
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

