Chợ Cóc FKO

優劣

ゆうれつ

yuuretsu

N3
Danh từ

優劣 nghĩa là hơn kém — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hơn kém

(relative) merits

ưu nhược

superiority or inferiority

chất lượng

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

俳優はいゆう
haiyuu
Danh từ
N4

diễn viên

actor

有名な俳優です。

ゆうめいなはいゆうです。

Là diễn viên nổi tiếng.

優雅ゆうが
yuuga
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

thanh lịch

elegant

優先権ゆうせんけん
yuusenken
Danh từ
N2

quyền ưu tiên

priority

男優だんゆう
dan'yuu
Danh từ
N3

nam diễn viên

(male) actor

優先度ゆうせんど
yuusendo
Danh từ
N3

mức độ ưu tiên

priority level

優越感ゆうえつかん
yuuetsukan
Danh từ
N3

cảm giác hơn người

superiority complex

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập