入れ墨
いれずみirezumi
N3
Danh từĐộng từ する
入れ墨 nghĩa là hình xăm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hình xăm
tattoo (esp. a traditional Japanese one)
xăm mình
tattooing
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
入れるいれる
ireru
Động từ
N5cho vào; đặt vào
to put in; to insert
砂糖をコーヒーに入れます。
さとうをコーヒーにいれます。
Tôi cho đường vào cà phê.
入るはいる
hairu
Động từ
N5vào; đi vào; tham gia
to enter; to join
部屋に入ってください。
へやにはいってください。
Hãy vào phòng.
茶々を入れるちゃちゃをいれる
chachaoireru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1chen ngang đùa cợt
to interrupt with frivolous remarks
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

