入れる
いれるireru
N5
Động từ
入れる nghĩa là cho vào; đặt vào — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cho vào; đặt vào
to put in; to insert
Ảnh minh họa
Ví dụ
砂糖をコーヒーに入れます。
さとうをコーヒーにいれます。
Tôi cho đường vào cà phê.
#daily
Từ liên quan
Cùng Kanji
入るはいる
hairu
Động từ
N5vào; đi vào; tham gia
to enter; to join
部屋に入ってください。
へやにはいってください。
Hãy vào phòng.
入学式にゅうがくしき
nyuugakushiki
Danh từ
N4lễ nhập học
school entrance ceremony
入学式に参加します。
にゅうがくしきにさんかします。
Tôi tham dự lễ khai giảng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

