入植
にゅうしょくnyuushoku
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
入植 nghĩa là định cư khai hoang — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
định cư khai hoang
settlement
nhập cư khu định cư
immigration
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
入れるいれる
ireru
Động từ
N5cho vào; đặt vào
to put in; to insert
砂糖をコーヒーに入れます。
さとうをコーヒーにいれます。
Tôi cho đường vào cà phê.
入るはいる
hairu
Động từ
N5vào; đi vào; tham gia
to enter; to join
部屋に入ってください。
へやにはいってください。
Hãy vào phòng.
茶々を入れるちゃちゃをいれる
chachaoireru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1chen ngang đùa cợt
to interrupt with frivolous remarks
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

