Chợ Cóc FKO

公募

こうぼ

koubo

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

公募 nghĩa là kêu gọi công khai — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

kêu gọi công khai

public appeal

tuyển công khai

open recruitment

chào bán công khai

public offering

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

公園こうえん
kouen
Danh từ
N5

công viên

park

公園で散歩します。

こうえんでさんぽします。

Tôi đi dạo ở công viên.

公表こうひょう
kouhyou
Danh từĐộng từ する
N3

công bố chính thức

official announcement

公式こうしき
koushiki
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

chính thức

official

公序良俗こうじょりょうぞく
koujoryouzoku
Danh từ
N1

thuần phong mỹ tục

public order and morals

公害こうがい
kougai
Danh từ
N3

ô nhiễm môi trường

pollution

公算こうさん
kousan
Danh từ
N2

xác suất

probability

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập