公募
こうぼkoubo
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
公募 nghĩa là kêu gọi công khai — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
kêu gọi công khai
public appeal
tuyển công khai
open recruitment
chào bán công khai
public offering
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
