Chợ Cóc FKO

公園

こうえん

kouen

N5
Danh từ

公園 nghĩa là công viên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

công viên

park

Ảnh minh họa

Ví dụ

公園で散歩します。

こうえんでさんぽします。

Tôi đi dạo ở công viên.

#place#daily
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

公表こうひょう
kouhyou
Danh từĐộng từ する
N3

công bố chính thức

official announcement

公式こうしき
koushiki
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

chính thức

official

公序良俗こうじょりょうぞく
koujoryouzoku
Danh từ
N1

thuần phong mỹ tục

public order and morals

公害こうがい
kougai
Danh từ
N3

ô nhiễm môi trường

pollution

公算こうさん
kousan
Danh từ
N2

xác suất

probability

公然こうぜん
kouzen
Tính từ đuôi のTính từ
N3

công khai

open

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập