公園
こうえんkouen
N5
Danh từ
公園 nghĩa là công viên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
công viên
park
Ảnh minh họa
Ví dụ
公園で散歩します。
こうえんでさんぽします。
Tôi đi dạo ở công viên.
#place#daily
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

