凶器
きょうきkyouki
N3
Danh từ
凶器 nghĩa là vũ khí nguy hiểm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vũ khí nguy hiểm
dangerous weapon
vũ khí chết người
lethal weapon
hung khí
deadly weapon
murder weapon
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

