初夏
しょかshoka
N3
Danh từ
初夏 nghĩa là đầu hè — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đầu hè
early summer
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
最初さいしょ
saisho
Tính từ đuôi のDanh từ
N5bắt đầu
beginning
最初から始めます。
さいしょからはじめます。
Tôi bắt đầu từ đầu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

