Chợ Cóc FKO

初夏

しょか

shoka

N3
Danh từ

初夏 nghĩa là đầu hè — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đầu hè

early summer

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

最初さいしょ
saisho
Tính từ đuôi のDanh từ
N5

bắt đầu

beginning

最初から始めます。

さいしょからはじめます。

Tôi bắt đầu từ đầu.

初々しいういういしい
uiuishii
Tính từ đuôi い
N3

ngây thơ

(young and) innocent

月初めつきはじめ
tsukihajime
Danh từ
N2

đầu tháng

beginning of the month

月初げっしょ
gessho
Danh từ
N2

đầu tháng

beginning of the month

初春しょしゅん
shoshun
Danh từ
N2

đầu xuân

early spring

初冬しょとう
shotou
Trạng từDanh từ
N2

đầu đông

early winter

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập