最初
さいしょsaisho
N5
Tính từ đuôi のDanh từTrạng từ
最初 nghĩa là bắt đầu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bắt đầu
beginning
điểm khởi đầu
outset
đầu tiên
first
khởi đầu
onset
Ảnh minh họa
Ví dụ
最初から始めます。
さいしょからはじめます。
Tôi bắt đầu từ đầu.
Từ liên quan
Cùng Kanji
最終さいしゅう
saishuu
Tính từ đuôi のDanh từ
N4cuối cùng
last
最終電車に乗ります。
さいしゅうでんしゃにのります。
Tôi lên chuyến tàu cuối.
最大さいだい
saidai
Danh từTính từ đuôi の
N4lớn nhất
biggest
最大の努力をします。
さいだいのどりょくをします。
Tôi nỗ lực tối đa.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

