Chợ Cóc FKO

最早

もはや

mohaya

N2
Trạng từ

最早 nghĩa là đã — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đã

already

giờ thì

now

không còn nữa

no longer

chẳng còn

not any more

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

最終さいしゅう
saishuu
Tính từ đuôi のDanh từ
N4

cuối cùng

last

最終電車に乗ります。

さいしゅうでんしゃにのります。

Tôi lên chuyến tàu cuối.

最大さいだい
saidai
Danh từTính từ đuôi の
N4

lớn nhất

biggest

最大の努力をします。

さいだいのどりょくをします。

Tôi nỗ lực tối đa.

最初さいしょ
saisho
Tính từ đuôi のDanh từ
N5

bắt đầu

beginning

最初から始めます。

さいしょからはじめます。

Tôi bắt đầu từ đầu.

最右翼さいうよく
saiuyoku
Danh từ
N1

ứng viên sáng giá nhất

strongest contender

最終案さいしゅうあん
saishuuan
Danh từ
N3

phương án cuối cùng

final plan

真っ最中まっさいちゅう
massaichuu
Danh từ
N3

ngay giữa lúc

right in the middle (of)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập