最大
さいだいsaidai
N4
Danh từTính từ đuôi の
最大 nghĩa là lớn nhất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lớn nhất
biggest
vĩ đại nhất
greatest
tối đa
largest
cực đại
maximum
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
最大の努力をします。
さいだいのどりょくをします。
Tôi nỗ lực tối đa.
Từ liên quan
Cùng Kanji
最初さいしょ
saisho
Tính từ đuôi のDanh từ
N5bắt đầu
beginning
最初から始めます。
さいしょからはじめます。
Tôi bắt đầu từ đầu.
最終さいしゅう
saishuu
Tính từ đuôi のDanh từ
N4cuối cùng
last
最終電車に乗ります。
さいしゅうでんしゃにのります。
Tôi lên chuyến tàu cuối.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
