Chợ Cóc FKO

最下位

さいかい

saikai

N2
Danh từTính từ đuôi の

最下位 nghĩa là hạng bét — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hạng bét

last place

vị trí cuối

lowest position

thấp nhất

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

最大さいだい
saidai
Danh từTính từ đuôi の
N4

lớn nhất

biggest

最大の努力をします。

さいだいのどりょくをします。

Tôi nỗ lực tối đa.

最初さいしょ
saisho
Tính từ đuôi のDanh từ
N5

bắt đầu

beginning

最初から始めます。

さいしょからはじめます。

Tôi bắt đầu từ đầu.

最右翼さいうよく
saiuyoku
Danh từ
N1

ứng viên sáng giá nhất

strongest contender

最終案さいしゅうあん
saishuuan
Danh từ
N3

phương án cuối cùng

final plan

真っ最中まっさいちゅう
massaichuu
Danh từ
N3

ngay giữa lúc

right in the middle (of)

最早もはや
mohaya
Trạng từ
N2

đã

already

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập