最右翼
さいうよくsaiuyoku
N1
Danh từ
最右翼 nghĩa là ứng viên sáng giá nhất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ứng viên sáng giá nhất
strongest contender
người nổi trội nhất
preeminent person
cực hữu
far right wing
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
最大さいだい
saidai
Danh từTính từ đuôi の
N4lớn nhất
biggest
最大の努力をします。
さいだいのどりょくをします。
Tôi nỗ lực tối đa.
最初さいしょ
saisho
Tính từ đuôi のDanh từ
N5bắt đầu
beginning
最初から始めます。
さいしょからはじめます。
Tôi bắt đầu từ đầu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
