Chợ Cóc FKO

卑下

ひげ

hige

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

卑下 nghĩa là tự hạ thấp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tự hạ thấp

self-abasement

khiêm nhường

humility

tự ti

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

卑俗ひぞく
hizoku
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

tục tằn

vulgar

野卑やひ
yahi
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

thô tục

vulgar

卑金属ひきんぞく
hikinzoku
Danh từ
N1

kim loại thường

a base metal

卑怯者ひきょうもの
hikyoumono
Danh từ
N1

kẻ hèn nhát

a coward

卑しめるいやしめる
iyashimeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N1

khinh miệt

to demean

卑劣ひれつ
hiretsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

hèn hạ

mean

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập