卑劣
ひれつhiretsu
N1
Tính từ đuôi なDanh từ
卑劣 nghĩa là hèn hạ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hèn hạ
mean
đê tiện
contemptible
bỉ ổi
despicable
hèn nhát
cowardly
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
