Chợ Cóc FKO

単位

たんい

tan'i

N3
Danh từHậu tố

単位 nghĩa là đơn vị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đơn vị

unit

tín chỉ

denomination

theo đơn vị

credit (school)

in units of

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

簡単かんたん
kantan
Tính từ đuôi なDanh từ
N5

đơn giản

simple

簡単な問題です。

かんたんなもんだいです。

Đây là bài toán đơn giản.

単純化たんじゅんか
tanjunka
Danh từĐộng từ する
N2

đơn giản hóa

simplification

単数たんすう
tansuu
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

số ít

single

単利たんり
tanri
Danh từ
N2

lãi đơn

simple interest

単調たんちょう
tanchou
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

đơn điệu

monotony

単価たんか
tanka
Danh từTính từ đuôi の
N2

đơn giá

unit price

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập