単数
たんすうtansuu
N3
Tính từ đuôi のDanh từ
単数 nghĩa là số ít — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
số ít
single
đơn
singular (number)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
簡単かんたん
kantan
Tính từ đuôi なDanh từ
N5đơn giản
simple
簡単な問題です。
かんたんなもんだいです。
Đây là bài toán đơn giản.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

