Chợ Cóc FKO

咽ぶ

むせぶ

musebu

N1
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

咽ぶ nghĩa là nghẹn ngào — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nghẹn ngào

to be choked

nghẹn lời

to be stifled

sặc

nghẹt thở (nức nở)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

嗚咽おえつ
oetsu
Danh từĐộng từ する
N1

nức nở

sobbing

咽喉いんこう
inkou
Danh từ
N1

yết hầu

the throat

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập