Chợ Cóc FKO

問う

とう

tou

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

問う nghĩa là hỏi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hỏi

to ask

truy cứu

to pursue (responsibility)

buộc tội

to accuse of

coi trọng

to call into question

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

問題もんだい
mondai
Danh từ
N3

vấn đề, bài toán

problem, question, issue

何か問題がありますか?

なにかもんだいがありますか?

Có vấn đề gì không?

質問しつもん
shitsumon
Danh từĐộng từ する
N5

câu hỏi

question

質問があります。

しつもんがあります。

Tôi có câu hỏi.

社会問題しゃかいもんだい
shakaimondai
Danh từ
N4

vấn đề xã hội

social problem

社会問題を解決します。

しゃかいもんだいをかいけつします。

Chúng tôi giải quyết vấn đề xã hội.

問い返すといかえす
toikaesu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

hỏi lại

to ask again

問い返すことは失礼です。

といかえすことはしつれいです.

Hỏi lại là vô lễ.

問いかけるといかける
toikakeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

đặt câu hỏi

to ask a question

自分に問いかけます。

じぶんにといかけます。

Tôi tự hỏi bản thân mình.

学問がくもん
gakumon
Danh từĐộng từ する
N3

học vấn

study

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập