質問
しつもんshitsumon
N5
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từTính từ đuôi の
質問 nghĩa là câu hỏi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
câu hỏi
question
thẩm vấn
inquiry
thẩm vấn
enquiry
Ảnh minh họa
Ví dụ
質問があります。
しつもんがあります。
Tôi có câu hỏi.
Từ liên quan
Cùng Kanji
品質ひんしつ
hinshitsu
Danh từ
N4chất lượng
quality (of a product or a service)
品質を管理します。
ひんしつをかんりします。
Tôi quản lý chất lượng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

