Chợ Cóc FKO

質問

しつもん

shitsumon

N5
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từTính từ đuôi の

質問 nghĩa là câu hỏi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

câu hỏi

question

thẩm vấn

inquiry

thẩm vấn

enquiry

Ảnh minh họa

Ví dụ

質問があります。

しつもんがあります。

Tôi có câu hỏi.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

地質ちしつ
chishitsu
Danh từ
N3

địa chất

geological features

品質ひんしつ
hinshitsu
Danh từ
N4

chất lượng

quality (of a product or a service)

品質を管理します。

ひんしつをかんりします。

Tôi quản lý chất lượng.

質素しっそ
shisso
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

giản dị

simple

質疑応答しつぎおうとう
shitsugioutou
Danh từ
N2

phần hỏi đáp

question and answer session

本質ほんしつ
honshitsu
Danh từ
N3

bản chất

essence

良質りょうしつ
ryoushitsu
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N3

chất lượng tốt

good quality

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập