質素
しっそshisso
N3
Tính từ đuôi なDanh từ
質素 nghĩa là giản dị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giản dị
simple
mộc mạc
plain
đạm bạc
modest
frugal
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
品質ひんしつ
hinshitsu
Danh từ
N4chất lượng
quality (of a product or a service)
品質を管理します。
ひんしつをかんりします。
Tôi quản lý chất lượng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

