品質
ひんしつhinshitsu
N4
Danh từ
品質 nghĩa là chất lượng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chất lượng
quality (of a product or a service)
chất lượng sản phẩm
Ảnh minh họa
Ví dụ
品質を管理します。
ひんしつをかんりします。
Tôi quản lý chất lượng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
完成品かんせいひん
kanseihin
Danh từ
N4sản phẩm hoàn thiện
finished product
完成品を検査します。
かんせいひんをけんさします。
Tôi kiểm tra sản phẩm hoàn thiện.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

