Chợ Cóc FKO

薬品

やくひん

yakuhin

N3
Danh từ

薬品 nghĩa là dược phẩm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dược phẩm

medicine

hóa chất

drug

thuốc

chemical

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

くすり
kusuri
Danh từ
N5

thuốc

medicine

薬を飲みます。

くすりをのみます。

Tôi uống thuốc.

農薬のうやく
nouyaku
Danh từ
N2

thuốc nông nghiệp

agricultural chemical

やく
yaku
Danh từ
N4

chất gây mê

dope

薬草やくそう
yakusou
Danh từ
N2

dược thảo

medicinal herb

良薬は口に苦しりょうやくはくちににがし
ryouyakuhakuchininigashi
Cụm từ / Thành ngữ
N1

thuốc đắng dã tật

good medicine tastes bitter

弾薬だんやく
dan'yaku
Danh từ
N2

đạn dược

ammunition

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập