薬品
やくひんyakuhin
N3
Danh từ
薬品 nghĩa là dược phẩm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dược phẩm
medicine
hóa chất
drug
thuốc
chemical
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
良薬は口に苦しりょうやくはくちににがし
ryouyakuhakuchininigashi
Cụm từ / Thành ngữ
N1thuốc đắng dã tật
good medicine tastes bitter
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
