Chợ Cóc FKO

農薬

のうやく

nouyaku

N2
Danh từ

農薬 nghĩa là thuốc nông nghiệp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thuốc nông nghiệp

agricultural chemical

thuốc trừ sâu

agrochemical

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

酪農らくのう
rakunou
Danh từ
N2

chăn nuôi bò sữa

dairy farming

神農しんのう
shinnou
Danh từ
N1

Thần Nông

Shennong (mythical Chinese king)

農村のうそん
nouson
Danh từTính từ đuôi の
N4

làng nông nghiệp

agricultural community

農村に移住します。

のうそんにいじゅうします。

Tôi chuyển về nông thôn.

くすり
kusuri
Danh từ
N5

thuốc

medicine

薬を飲みます。

くすりをのみます。

Tôi uống thuốc.

やく
yaku
Danh từ
N4

chất gây mê

dope

薬品やくひん
yakuhin
Danh từ
N3

dược phẩm

medicine

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập