神農
しんのうshinnou
N1
Danh từ
神農 nghĩa là Thần Nông — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
Thần Nông
Shennong (mythical Chinese king)
vị vua huyền thoại Trung Hoa (tổ nghề nông và y dược)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
神社じんじゃ
jinja
Danh từ
N5đền thờ Thần đạo
Shinto shrine
神社にお参りします。
じんじゃにおまいりします。
Tôi đến cầu nguyện ở đền.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
