Chợ Cóc FKO

心神耗弱

しんしんこうじゃく

shinshinkoujaku

N1
Danh từ

心神耗弱 nghĩa là suy giảm năng lực hành vi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

suy giảm năng lực hành vi

diminished mental capacity

mất khả năng nhận thức (vì bệnh tâm thần/say)

legally unaccountable

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

こころ
kokoro
Danh từ
N5

tâm hồn

mind

心が痛いです。

こころがいたいです。

Tôi đau lòng.

恐怖心きょうふしん
kyoufushin
Danh từ
N1

tâm lý sợ hãi

fear

苦心くしん
kushin
Danh từĐộng từ する
N3

khổ tâm

pains

心筋梗塞しんきんこうそく
shinkinkousoku
Danh từ
N2

nhồi máu cơ tim

heart attack

心境しんきょう
shinkyou
Danh từ
N2

tâm trạng

state of mind

心理学しんりがく
shinrigaku
Danh từ
N4

tâm lý học

psychology

心理学を勉強します。

しんりがくをべんきょうします。

Tôi học tâm lý học.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập