心神耗弱
しんしんこうじゃくshinshinkoujaku
N1
Danh từ
心神耗弱 nghĩa là suy giảm năng lực hành vi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
suy giảm năng lực hành vi
diminished mental capacity
mất khả năng nhận thức (vì bệnh tâm thần/say)
legally unaccountable
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
心理学しんりがく
shinrigaku
Danh từ
N4tâm lý học
psychology
心理学を勉強します。
しんりがくをべんきょうします。
Tôi học tâm lý học.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
